viện dẫn
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra (một điều gì đó) để làm căn cứ, chứng cứ cho lập luận, quan điểm của mình: "viện dẫn" là hành động trích dẫn hoặc nhắc đến một nguồn thông tin (luật, sách, tài liệu, lời nói của người khác) nhằm hỗ trợ cho ý kiến hoặc yêu cầu của bản thân.
- Dùng một điều gì đó làm lý do, lý lẽ: "viện dẫn" còn mang nghĩa lấy một sự việc, sự kiện hoặc quy tắc nào đó ra để biện minh hoặc giải thích cho hành động của mình.
Ví dụ sử dụng
Viện dẫn một đạo luật:
- Luật sư đã viện dẫn điều 145 của Bộ luật Hình sự để bào chữa cho thân chủ. (Luật sư đưa ra điều luật cụ thể làm căn cứ bảo vệ thân chủ.)
Viện dẫn sách kinh điển:
- Trong bài thuyết trình, anh ấy thường viện dẫn các tác phẩm của các triết gia cổ đại. (Anh ấy trích dẫn sách kinh điển để tăng tính thuyết phục cho luận điểm.)
Viện dẫn lý do:
- Cô ấy viện dẫn sức khỏe yếu để xin nghỉ việc. (Cô ấy dùng lý do sức khỏe làm căn cứ cho việc xin nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viện dẫn sai": đưa ra một nguồn thông tin không chính xác hoặc không phù hợp.
- Việc viện dẫn sai số liệu thống kê đã làm giảm uy tín của báo cáo. (Đưa ra số liệu không đúng gây mất lòng tin.)
"viện dẫn trực tiếp": trích dẫn nguyên văn hoặc dùng đúng nguồn mà không thay đổi.
- Nhà nghiên cứu viện dẫn trực tiếp câu nói của tác giả trong sách. (Dùng nguyên văn lời trích dẫn để chứng minh.)
Biến thể và từ gần giống
Dẫn (động từ): đưa ra, chỉ ra, dẫn dắt.
- Dẫn chứng: đưa ra bằng chứng (thường dùng trong văn viết, nghiên cứu).
Trích dẫn (động từ): lấy ra một đoạn văn, câu nói từ nguồn khác.
- Trích dẫn tài liệu tham khảo là cần thiết trong luận văn. (Lấy đoạn văn từ sách để làm dẫn chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Dẫn chứng: đưa ra chứng cứ cụ thể.
- Trích dẫn: lấy nguyên văn từ nguồn.
- Viện cớ: dùng một lý do (thường là giả tạo) để biện minh (mang sắc thái tiêu cực hơn "viện dẫn").
- Anh ta viện cớ bận việc để từ chối lời mời. (Dùng lý do không thật để trốn tránh.)
Thành ngữ liên quan
- Viện dẫn điều luật: dùng điều luật làm căn cứ pháp lý.
- Trong phiên tòa, công tố viên viện dẫn điều luật về tội lừa đảo. (Đưa ra điều luật cụ thể để buộc tội.)